Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いずれどこかに
落
お
ち
着
つ
いて
身
み
を
固
かた
めるつもりだが、まだまだだ。
Tôi dự định sẽ định cư ở đâu đó, nhưng vẫn còn xa.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
落ち着く
おちつく
bình tĩnh lại; trấn tĩnh; thư giãn
身
み
cơ thể; bản thân
固める
かためる
làm cứng; đóng băng; củng cố; làm chắc chắn; nắm chặt (nắm đấm); dẫm chặt (tuyết, đất)
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
未だ未だ
まだまだ
vẫn; chưa
Hán tự:
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
身
Thân
cơ thể; người
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc