Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いざという時ときのために備そなえておかないとね。
Phải chuẩn bị sẵn sàng cho những lúc khẩn cấp.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

いざという時
いざというとき
khi cần thiết
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
備える
そなえる
trang bị; cung cấp; lắp đặt

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
備
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật