Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いい仕事しごとに就つくのは難むずかしくなりつつあるようだ。
Có vẻ như việc tìm được công việc tốt đang trở nên khó khăn.

Ngữ pháp:

~つつある (〜tsutsu aru)

Diễn tả một quá trình đang diễn ra hoặc sự thay đổi dần dần.
JLPT N2

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
就く
つく
nhận (chức vụ, vị trí, v.v.); được thuê
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
成る
なる
trở thành; đạt được
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
就
Tựu liên quan; đảm nhận
難
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật