Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いいからトムを一人ひとりにしておいてあげなさい。
Thôi, để Tom một mình đi.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
一人
ひとり
một người
為る
する
làm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
為さる
なさる
làm

Hán tự:

一
Nhất một
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật