Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいからトムを
一人
ひとり
にしておいてあげなさい。
Thôi, để Tom một mình đi.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
一人
ひとり
một người
為る
する
làm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
為さる
なさる
làm
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người