Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あ、トム! ちょうどよかった。ちょっと
聞
きき
きたいことがあるんだけど。
Ah, Tom! Đúng lúc đấy. Tôi có điều muốn hỏi.
Từ vựng:
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe