Dịch nghĩa:
あんなことをするのは、一体どういった種類の人間なのだろうか?
Rốt cuộc là loại người nào lại đi làm điều đó?
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian