Dịch nghĩa:
あわてて書かれたので、この手紙には間違いがかなり多い。
Bức thư này có khá nhiều lỗi vì được viết vội.
Từ vựng:
Hán tự:
書
Thư
viết
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều