Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あわてた
結婚
けっこん
はあまり、うまくいったためしがない。
Hôn nhân vội vã hiếm khi thành công.
Từ vựng:
慌てる
あわてる
hoảng hốt
結婚
けっこん
hôn nhân
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
試し
ためし
thử nghiệm; kiểm tra
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân