Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あれほど金きんを持もっているのに彼かれは幸しあわせではない。
Mặc dù có nhiều tiền như vậy nhưng anh ấy không hạnh phúc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

あれ
hả?
金
かね
tiền
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
彼
かれ
anh ấy
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
幸
Hạnh hạnh phúc; phước lành; may mắn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật