Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あれはこれと
同
おな
じくらい
重
おも
いですか。
Nó có nặng bằng cái này không?
Từ vựng:
あれ
hả?
此れ
これ
cái này
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
重い
おもい
nặng
Hán tự:
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
重
Trọng
nặng; quan trọng