Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あれって、
私
わたし
じゃなくてトムのアイデアなの。
私
わたし
を
責
せ
めないで。
Đó là ý tưởng của Tom, không phải tôi. Đừng trách tôi.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
あれ
hả?
私
わたくし
tôi
無い
ない
không tồn tại
アイデア
ý tưởng
責める
せめる
kết án; đổ lỗi; chỉ trích; trách móc; buộc tội
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích