Dịch nghĩa:
ある大型動物がその動物園から逃げ出した。
Một con vật lớn đã trốn thoát khỏi sở thú.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
出
Xuất
ra ngoài