Dịch nghĩa:
ある外国人が私に駅がどこにあるかと聞いた。
Một người nước ngoài đã hỏi tôi nhà ga ở đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
人
Nhân
người
私
Tư
tư nhân; tôi
駅
Dịch
nhà ga
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe