Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あるがままに物事ものごとを見みるようにしなさい。
Hãy cố gắng nhìn nhận mọi việc một cách tự nhiên.

Ngữ pháp:

Vる がままに (〜ga mama ni)

Biểu thị 'để cho điều gì xảy ra như nó vốn có'; 'như điều gì đó tự làm'.
JLPT N1

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
物事
ものごと
sự vật; mọi thứ
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
事
Sự sự việc; lý do
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật