Dịch nghĩa:
あの頃はまだコンピューターが存在しなかった。
Vào lúc đó thì chưa có máy tính.
Từ vựng:
Hán tự:
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở