Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
頃
ころ
のことを
忘
わす
れるわけないじゃない。
Không thể nào quên những chuyện đã xảy ra vào thời điểm đó.
Từ vựng:
あの
này; ừm
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
忘
Vong
quên