Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
青
あお
いボタンに
触
ふ
れてはいけない。
Đừng chạm vào nút xanh kia.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
青い
あおい
xanh dương; xanh da trời
触れる
ふれる
chạm; cảm nhận
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
青
Thanh
xanh; xanh lá
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột