Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
雪
ゆき
でおおわれた
山
やま
をごらんなさい。
Hãy nhìn ngắm ngọn núi kia phủ đầy tuyết.
Từ vựng:
あの
này; ừm
雪
ゆき
tuyết; tuyết rơi
覆う
おおう
che
山
やま
núi; đồi
為さる
なさる
làm
Hán tự:
雪
Tuyết
tuyết
山
Sơn
núi