Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
雑誌
ざっし
には
何
なに
もおもしろいところがなかった。
Tạp chí đó không có gì thú vị cả.
Từ vựng:
あの
này; ừm
雑誌
ざっし
tạp chí; tạp chí định kỳ
何
なん
gì
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
何
Hà
gì