Dịch nghĩa:
あの部屋ではタバコを吸ってよいが、この部屋ではいけない。
Bạn có thể hút thuốc trong căn phòng kia, nhưng không được trong căn phòng này.
Từ vựng:
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
吸
Hấp
hút; hít