Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
車
くるま
、あなたには
少
すこ
し
小
ちい
さすぎるんじゃないかしら。
Chiếc xe đó có vẻ hơi nhỏ cho bạn.
Từ vựng:
あの
này; ừm
車
くるま
xe hơi; ô tô
少し
すこし
một chút; một ít
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
車
Xa
xe
少
Thiếu
ít
小
Tiểu
nhỏ