Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
絵
え
も
美
うつく
しいし、この
絵
え
もまた
美
うつく
しい。
Bức tranh đó đẹp, và bức này cũng vậy.
Từ vựng:
あの
này; ừm
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
此の
この
này
又
また
lại; một lần nữa
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp