Dịch nghĩa:
あの新しいレストランの食べ物はすばらしい。
Đồ ăn ở nhà hàng mới đó thật tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề