Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの店みせではいろいろなものが売うっている。
Quán đó bán đủ thứ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

あの
này; ừm
店
みせ
cửa hàng
色々
いろいろ
nhiều loại
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
売る
うる
bán

Hán tự:

店
Điếm cửa hàng; tiệm
売
Mại bán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật