Dịch nghĩa:
あの学生が英語で満点を取ったんだよ。
Sinh viên đó đã đạt điểm tuyệt đối môn tiếng Anh đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
取
Thủ
lấy; nhận