Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの女おんなのおしゃべりはまったくきりがない。
Người phụ nữ đó nói không biết chán.

Ngữ pháp:

まったく~ない (mattaku ~nai)

Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3

Từ vựng:

あの
này; ừm
女
おんな
phụ nữ; nữ giới
お喋り
おしゃべり
nói chuyện phiếm; tán gẫu; buôn chuyện
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

女
Nữ phụ nữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật