Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
女
おんな
のおしゃべりはまったくきりがない。
Người phụ nữ đó nói không biết chán.
Ngữ pháp:
まったく~ない (mattaku ~nai)
Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3
Từ vựng:
あの
này; ừm
女
おんな
phụ nữ; nữ giới
お喋り
おしゃべり
nói chuyện phiếm; tán gẫu; buôn chuyện
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ