Dịch nghĩa:

Vụ sạt lở đó đã gây ra nhiều bất hạnh.

Hán tự:

Địa đất; mặt đất
Hoạt trơn; trượt; rớt kỳ thi
Sự sự việc; lý do
Cố tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Hạnh hạnh phúc; phước lành; may mắn
Sinh sinh; cuộc sống