Dịch nghĩa:
あの問題をどうやって処理しましたか。
Bạn đã xử lý vấn đề đó như thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật