Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
会社
かいしゃ
は、ホームページを
開設
かいせつ
したばかりなんだ。
Công ty đó vừa mới lập trang web.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
会社
かいしゃ
công ty; tập đoàn
ホームページ
trang chủ
開設
かいせつ
thành lập; khai trương; thiết lập; khánh thành
為る
する
làm
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
開
Khai
mở; mở ra
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị