Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
人
ひと
の
奥
おく
さんは、
英語
えいご
だけでなくスペイン
語
ご
も
話
はな
します。
Vợ người kia không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Tây Ban Nha.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
奥さん
おくさん
vợ
英語
えいご
tiếng Anh
無い
ない
không tồn tại
スペイン語
スペインご
tiếng Tây Ban Nha
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
人
Nhân
người
奥
Áo
trái tim; bên trong
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện