Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの人ひとのために何なにか買かってあげましょうか。
Chúng ta có nên mua gì đó tặng người kia không?

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
何
なん
gì
買う
かう
mua; mua sắm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

人
Nhân người
何
Hà gì
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật