Dịch nghĩa:
あの人たちのすぐ後ろをついて行くのよ。
Hãy theo sát phía sau họ.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng