Dịch nghĩa:
あの一家は100万ドルの宝くじがあたった頃は、金回りがよかった。
Gia đình đó có tiền lúc trúng số độc đắc một triệu đô la.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
万
Vạn
mười nghìn
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
金
Kim
vàng
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng