Dịch nghĩa:
あのレストランには二度と行かないことにしよう。
Chúng ta sẽ không bao giờ quay lại nhà hàng đó nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
二
Nhị
hai
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng