Dịch nghĩa:
あのミュージアムを設計したのは誰なの?
Ai là người thiết kế bảo tàng đó?
Hán tự:
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
誰
Thùy
ai; ai đó