Dịch nghĩa:
あのビルの屋上からの展望はすばらしかった。
Tầm nhìn từ mái nhà của tòa nhà đó thật tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
上
Thượng
trên
展
Triển
mở ra; mở rộng
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi