Dịch nghĩa:
あのセールスマンはなかなか抜け目がなさそうだ。
Người bán hàng kia có vẻ rất khôn ngoan.
Từ vựng:
Hán tự:
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm