Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
部屋
へや
をきちんと
整理
せいり
しておかなくてはならない。
Bạn phải giữ phòng của mình gọn gàng.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
部屋
へや
phòng; buồng
きちんと
đúng cách; chính xác; đều đặn
整理
せいり
sắp xếp; tổ chức
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật