Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは、誰だれでもほしい人ひとにこの写真しゃしんをあげてもいい。
Bạn có thể tặng bức ảnh này cho bất kỳ ai bạn muốn.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

誰
だれ
ai
欲しい
ほしい
muốn
人
ひと
người; ai đó
此の
この
này
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
人
Nhân người
写
Tả sao chép; chụp ảnh
真
Chân thật; thực tế

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật