Dịch nghĩa:

Bạn đã từng đi du lịch nước ngoài bằng tàu chưa?

Hán tự:

Thuyền tàu; thuyền
Hải biển; đại dương
Ngoại bên ngoài
Lữ chuyến đi; du lịch
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng