Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
船
ふね
で
海外
かいがい
旅行
りょこう
をしたことがありますか。
Bạn đã từng đi du lịch nước ngoài bằng tàu chưa?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
船
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển
海外旅行
かいがいりょこう
du lịch nước ngoài
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng