Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは細こまかいことにこだわり過すぎだと思おもう。
Tôi nghĩ bạn quá câu nệ vào chi tiết.

Ngữ pháp:

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

細かい
こまかい
nhỏ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
拘る
こだわる
bị ám ảnh (về); quá quan tâm (với); bận tâm (về); lo lắng quá nhiều (về); kén chọn (về); bị mắc kẹt (vào); bám vào
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

細
Tế thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
過
Quá làm quá; vượt quá; lỗi
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật