Dịch nghĩa:

Bạn đang nghiên cứu về thời đại lịch sử nào?

Hán tự:

Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử
Thời thời gian; giờ
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu