Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
彼
かれ
の
誤
あやま
りを
笑
わら
ってはいけない。
Bạn không được cười nhạo lỗi lầm của anh ấy.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
誤り
あやまり
lỗi; sai lầm; lỗi nhỏ; lỗi lập trình
笑う
わらう
cười
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
笑
Tiếu
cười