Dịch nghĩa:
あなたは大学生の頃はそうしてたもの。
Bạn đã làm như vậy khi còn là sinh viên đại học.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía