Dịch nghĩa:

Chuyến bay của bạn dự kiến cất cánh lúc mấy giờ?

Hán tự:

Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
máy móc; cơ hội
Thời thời gian; giờ
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
Lục đất liền; sáu
Dữ trước; tôi
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định