Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
財布
さいふ
はテレビの
上
うえ
にありますよ。
Ví tiền của bạn đang ở trên tivi kìa.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
財布
さいふ
ví; bóp; ví tiền; bóp tiền
テレビ
truyền hình; TV
上
うえ
trên; trên cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
上
Thượng
trên