Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
新車
しんしゃ
に
感心
かんしん
しないではいられない。
Tôi không thể không ngưỡng mộ chiếc xe mới của bạn.
Ngữ pháp:
~ないではいられない (〜nai de wa irarenai)
Không thể không; không thể tránh khỏi; không thể kiềm chế.
JLPT N2
Từ vựng:
新車
しんしゃ
xe mới
感心
かんしん
ngưỡng mộ; ấn tượng
為る
する
làm
Hán tự:
新
Tân
mới
車
Xa
xe
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
心
Tâm
trái tim; tâm trí