~ないではいられない
JLPT N2
Không thể không; không thể tránh khỏi; không thể kiềm chế.

Cấu trúc:

Verb-ない form + ではいられない or じゃいられない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ないではいられない được sử dụng để diễn đạt một cảm giác mạnh mẽ, sự thôi thúc, hoặc hành động không thể kiểm soát mà ai đó không thể cưỡng lại hoặc không thể không làm, ngay cả khi nó có thể không mong muốn. Nó có thể được dịch là 'không thể không', 'không thể tránh khỏi', hoặc 'không thể kiềm chế' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Bộ phim này rất cảm động, không thể không khóc.
Nhìn thấy nụ cười của cô ấy, không thể không cười theo.
Phòng này lạnh quá, không thể không run.
Câu chuyện của anh ấy chán, nhưng không thể không nghe.