~ないではいられない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ない form + ではいられない or じゃいられない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ないではいられない được sử dụng để diễn đạt một cảm giác mạnh mẽ, sự thôi thúc, hoặc hành động không thể kiểm soát mà ai đó không thể cưỡng lại hoặc không thể không làm, ngay cả khi nó có thể không mong muốn. Nó có thể được dịch là 'không thể không', 'không thể tránh khỏi', hoặc 'không thể kiềm chế' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. この映画はとても感動的で、泣かないではいられなかった。
Bộ phim này rất cảm động, không thể không khóc.
2. 彼女の笑顔を見ると、笑わないではいられない。
Nhìn thấy nụ cười của cô ấy, không thể không cười theo.
3. この部屋はとても寒いので、震えないではいられない。
Phòng này lạnh quá, không thể không run.
4. 彼の話はつまらないが、聞かないではいられない。
Câu chuyện của anh ấy chán, nhưng không thể không nghe.