Dịch nghĩa:
あなたの新しい小説、もうフランス語版があるの?
Cuốn tiểu thuyết mới của bạn đã có bản tiếng Pháp chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn