Dịch nghĩa:
あなたの手紙はあの本の下に有ると思います。
Tôi nghĩ thư của bạn có thể nằm dưới cuốn sách kia.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
有
Hữu
sở hữu; có
思
Tư
nghĩ